Anh - Việt

Bản dịch của từ Exhortation trong tiếng Việt

exhortation

Noun

exhortation (Noun)

/ˌɛgzˌɔɹtˈeɪʃn/
/ˌɛgzɑɹtˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói/ thông điệp nhấn mạnh, khích lệ hoặc thúc giục ai đó làm điều gì; lời động viên mạnh mẽ để họ hành động.

An address or communication emphatically urging someone to do something.

Ví dụ
Lời kêu gọi của giáo viên đã thúc đẩy học sinh tham gia tình nguyện trong cộng đồng.The teacher's exhortation motivated the students to volunteer in the community.
Lời kêu gọi từ tổ chức từ thiện đã truyền cảm hứng cho nhiều người quyên góp.The exhortation from the charity organization inspired many people to donate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh