Bản dịch của từ Exine trong tiếng Việt

Exine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exine(Noun)

ˈɛksaɪn
ˈɛkˌsaɪn
01

Lớp ngoài của vách tế bào phấn hoa hoặc bào tử

The outer layer of the wall of a pollen grain or spore

Ví dụ
02

Một lớp bảo vệ bên ngoài hoặc lớp phủ ở nhiều loài sinh vật.

A protective outer layer or covering in various organisms

Ví dụ
03

Trong thực vật học, thuật ngữ này cụ thể chỉ về lớp bao quanh nội dung bên trong của hạt phấn.

In botany it refers specifically to the layer that surrounds the internal content of pollen grains

Ví dụ