Bản dịch của từ Exine trong tiếng Việt

Exine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exine(Noun)

ˈɛksaɪn
ˈɛkˌsaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ