Bản dịch của từ Exist in the world trong tiếng Việt

Exist in the world

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exist in the world(Verb)

ˈɛksɪst ˈɪn tʰˈiː wˈɜːld
ˈɛksɪst ˈɪn ˈθi ˈwɝɫd
01

Xuất hiện hoặc xảy ra để có thể tìm thấy

To be present or to occur in order to be found.

存在或发生,以便被找到

Ví dụ
02

Để có thực thể thực sự, trở thành tồn tại thực sự

To truly exist, to become real

拥有真正的存在,成为真实的 themselves

Ví dụ
03

Để sống sót hoặc tiếp tục tồn tại

To survive or to keep on living

存活下来或继续活着

Ví dụ