Anh - Việt

Bản dịch của từ Existing structure trong tiếng Việt

existing structure

Noun

existing structure (Noun)

/ɨɡzˈɪstɨŋ stɹˈʌktʃɚ/
/ɨɡzˈɪstɨŋ stɹˈʌktʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc trạng thái hiện có; cách mà một cái gì đó đang được tổ chức hoặc sắp xếp.

The condition or state of being present or occurring; how something is currently organized or arranged.

Ví dụ
Cấu trúc hiện có ảnh hưởng đến an toàn và tiện lợi của cộng đồng.The existing structure affects the safety and convenience of the community.
Cấu trúc hiện có không đáp ứng tất cả nhu cầu của cư dân.The existing structure does not meet all residents' needs.

Nghĩa 02

Một tòa nhà hoặc công trình vật lý hiện đang tồn tại và được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

A physical building or construction that is currently in place and utilized for a particular purpose.

Ví dụ
Cấu trúc hiện có rất quan trọng trong kế hoạch xã hội của thành phố.The existing structure is very important in the city’s social planning.
Cộng đồng không nên bỏ qua việc duy trì cấu trúc hiện có.The community should not ignore the maintenance of the existing structure.

Nghĩa 03

Một hệ thống hoặc quy trình đã được thiết lập và hiện đang hoạt động.

An established system or process that is currently functional or operational.

Ví dụ
Cấu trúc hiện có ở Thượng Hải hỗ trợ nhiều hoạt động xã hội.The existing structure in Shanghai supports many social activities.
Cộng đồng này không có cấu trúc hiện có để giúp người già.This community does not have an existing structure to help the elderly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh