Bản dịch của từ Exit now and then trong tiếng Việt
Exit now and then
Phrase

Exit now and then(Phrase)
ˈɛksɪt nˈəʊ ˈænd tˈɛn
ˈɛksɪt ˈnoʊ ˈænd ˈθɛn
01
Thỉnh thoảng rời khỏi một nơi nào đó nhưng không phải lúc nào cũng vậy
To depart from a place sometimes but not consistently
Ví dụ
02
Một cụm từ chỉ việc rời đi vào nhiều thời điểm hoặc không liên tục
A phrase indicating to leave at various times or intermittently
Ví dụ
