Bản dịch của từ Exit now and then trong tiếng Việt

Exit now and then

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exit now and then(Phrase)

ˈɛksɪt nˈəʊ ˈænd tˈɛn
ˈɛksɪt ˈnoʊ ˈænd ˈθɛn
01

Đôi khi rời khỏi một nơi nhưng không phải lúc nào cũng vậy

Occasionally leaving a place, but not all the time.

偶尔离开一个地方,但并不经常

Ví dụ
02

Một cụm từ chỉ việc rời đi vào những thời điểm khác nhau hoặc thỉnh thoảng

A phrase that describes leaving at various times or not continuously

一个用来描述多次或断断续续离开的短语

Ví dụ
03

Việc ra khỏi hoặc rời đi lần nữa sau một khoảng thời gian

Taking action to go out or leave again after some time

再次在一段时间后采取行动离开或离去

Ví dụ