Bản dịch của từ Exit sign trong tiếng Việt
Exit sign
Noun [U/C]

Exit sign(Noun)
ˈɛksɪt sˈaɪn
ˈɛksɪt ˈsaɪn
01
Một biển hiệu chỉ vị trí của lối ra trong một tòa nhà hoặc nơi công cộng.
A sign indicating the location of an exit in a building or public place
Ví dụ
Ví dụ
03
Biển hiệu cung cấp thông tin về cách rời khỏi cơ sở một cách an toàn.
A sign that provides information about how to leave a facility safely
Ví dụ
