Anh - Việt

Bản dịch của từ Exotic trong tiếng Việt

exotic

AdjectiveNoun

exotic (Adjective)

/ɪɡˈzɒt.ɪk/
/ɪɡˈzɒt.ɪk/
AI

Nghĩa 01

Kỳ lạ, khác thường, mang tính nước ngoài hoặc không quen thuộc với văn hoá địa phương.

Strange, odd, foreign.

Ví dụ
Những món ăn lạ tại lễ hội ẩm thực quốc tế khiến mọi người kinh ngạc.The exotic dishes at the international food festival amazed everyone.
Cô mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến sự kiện đa dạng văn hóa.She wore an exotic outfit to the cultural diversity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đến từ hoặc đặc trưng của một nước xa lạ, khác thường hoặc kỳ lạ so với nơi mình; thường gợi cảm giác lạ, hấp dẫn vì mang vẻ ngoại quốc.

Originating in or characteristic of a distant foreign country.

Ví dụ
Cô mặc một chiếc váy kỳ lạ đến lễ hội văn hóa quốc tế.She wore an exotic dress to the international cultural festival.
Nhà hàng phục vụ các món ăn lạ từ nhiều quốc gia khác nhau.The restaurant served exotic dishes from various countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của exotic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

exotic

kỳ lạ

more exotic

kỳ lạ hơn

most exotic

kỳ lạ nhất

exotic (Noun)

/ɪgzˈɑɾɪk/
/ɪgzˈɑɾɪk/
AI

Nghĩa 01

Một loài thực vật hoặc động vật có nguồn gốc từ nơi khác, lạ so với môi trường địa phương và thường trông khác biệt, thú vị hoặc hiếm gặp.

An exotic plant or animal.

Ví dụ
Trong vườn thú, du khách ngạc nhiên trước những loài động vật kỳ lạ.In the zoo, visitors marveled at the exotic animals.
Người giao lưu đã khoe bộ sưu tập các loài thực vật kỳ lạ của mình.The socialite showed off her collection of exotic plants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh