exotic
exotic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đến từ hoặc đặc trưng của một nước xa lạ, khác thường hoặc kỳ lạ so với nơi mình; thường gợi cảm giác lạ, hấp dẫn vì mang vẻ ngoại quốc.
Originating in or characteristic of a distant foreign country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của exotic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
exotic kỳ lạ | more exotic kỳ lạ hơn | most exotic kỳ lạ nhất |
exotic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exotic" được sử dụng để miêu tả những điều hay vật gì đó có nguồn gốc từ nơi xa lạ, gây ấn tượng hoặc khác thường. Từ này thường gợi lên sự hấp dẫn, lạ lẫm, mang tính văn hóa hoặc tự nhiên đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "exotic" có thể được sử dụng để chỉ những vật phẩm du lịch hoặc ẩm thực độc đáo. Khi so sánh với tiếng Anh Anh, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự, nhưng đôi khi văn cảnh có thể thay đổi, nhất là trong lĩnh vực ẩm thực hoặc kiến trúc.
