Bản dịch của từ Exotic dancer trong tiếng Việt

Exotic dancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exotic dancer(Noun)

ɪgzˈɑtɪk dˈænsəɹ
ɪgzˈɑtɪk dˈænsəɹ
01

Người biểu diễn striptease — tức là người nhảy múa, cởi dần trang phục trước khán giả theo mục đích giải trí, thường ở các vũ trường, câu lạc bộ thoát y hoặc các chương trình giải trí dành cho người lớn.

A person who performs striptease.

脱衣舞者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh