Bản dịch của từ Expanding revenue trong tiếng Việt

Expanding revenue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expanding revenue(Noun)

ɛkspˈændɪŋ rˈɛvənjˌuː
ˈɛkˈspændɪŋ ˈrɛvənˌju
01

Tổng doanh thu mà một công ty tạo ra từ hoạt động kinh doanh của mình trước khi trừ đi các khoản chi phí.

Total revenue a company generates from its operations before deducting any expenses.

一家公司在扣除任何成本之前通过其运营所获得的总收入

Ví dụ
02

Sự gia tăng thu nhập từ các hoạt động kinh doanh thông thường

Increase in income from regular business operations

通过正常经营活动带来的收入增长

Ví dụ
03

Sự gia tăng trong số tiền mà doanh nghiệp kiếm được qua thời gian

The increasing amount of money a business earns over time

企业随着时间推移所获得的收入增长

Ví dụ