ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expansive
Khả năng hoặc xu hướng mở rộng
Has the potential or tendency to expand.
具备扩展的潜力或趋势
Thân thiện và cởi mở trong cách cư xử
Friendly and approachable in manner.
待人友善,举止大方。
Phạm vi rộng lớn về không gian hoặc phạm vi
Cover a large area or scope.
覆盖广泛的空间或范围