Bản dịch của từ Expansive trong tiếng Việt

Expansive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expansive(Adjective)

ɛkspˈænsɪv
ˌɛkˈspænsɪv
01

Khả năng hoặc xu hướng mở rộng

Has the potential or tendency to expand.

具备扩展的潜力或趋势

Ví dụ
02

Thân thiện và cởi mở trong cách cư xử

Friendly and approachable in manner.

待人友善,举止大方。

Ví dụ
03

Phạm vi rộng lớn về không gian hoặc phạm vi

Cover a large area or scope.

覆盖广泛的空间或范围

Ví dụ