Bản dịch của từ Expect trong tiếng Việt

Expect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expect (Verb)

ɪkˈspekt
ɪkˈspekt
01

Mong chờ, trông đợi điều gì đó sẽ xảy ra; nghĩ rằng điều gì đó sẽ đến hoặc xảy ra trong tương lai.

Waiting, looking forward, expecting something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho rằng điều gì đó có khả năng xảy ra; mong đợi một sự việc/ kết quả sẽ xảy ra.

Regard (something) as likely to happen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ