expectation
expectation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của expectation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
expectation | expectations |
Kết hợp từ của expectation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ vọng của người tiêu dùng consumer expectation | Hiểu mong đợi của người tiêu dùng là quan trọng cho thành công trong marketing trên mạng xã hội. Understanding consumer expectations is crucial for social media marketing success. |
kỳ vọng thị trường market expectation | Kỳ vọng thị trường cao cho nền tảng truyền thông xã hội mới. Market expectations are high for the new social media platform. |
kỳ vọng hợp lý legitimate expectation | Đạt điểm cao trong viết và nói IELTS tạo ra kỳ vọng hợp lý. Having high scores in IELTS writing and speaking creates a legitimate expectation. |
kỳ vọng bình thường normal expectation | Kỳ vọng bình thường có thể khác nhau giữa các văn hóa khác nhau. Normal expectations can vary among different cultures. |
mong đợi ban đầu original expectation | Kỳ vọng ban đầu của cô ấy là đạt điểm 7.0 trong viết IELTS. Her original expectation was to score 7.0 in IELTS writing. |
expectation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của expectation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ vọng tài chính financial expectation | Nhiều người trẻ có kỳ vọng tài chính rõ ràng rằng việc sống chung với bạn bè sẽ giúp họ tiết kiệm tiền. Many young adults have a clear financial expectation that sharing a home with friends will help them save money. |
kỳ vọng bi quan pessimistic expectation | Mặc dù Mia có kỳ vọng bi quan về việc gặp những người hàng xóm mới, cô vẫn tham gia một buổi dã ngoại cộng đồng và kết bạn với hai người tốt. Although Mia had a pessimistic expectation about meeting new neighbors, she joined a community picnic and made two good friends. |
kỳ vọng chưa được đáp ứng unmet expectation | Tại buổi dã ngoại cộng đồng, một kỳ vọng chưa được đáp ứng về số lượng khách đã giúp chúng tôi học cách lập kế hoạch tốt hơn, nhưng mọi người vẫn vui vẻ làm quen với những người hàng xóm mới. At our community picnic, an unmet expectation about the number of guests taught us to plan better, but everyone enjoyed meeting new neighbors. |
kỳ vọng lớn big expectation | Các tình nguyện viên có kỳ vọng lớn rằng trung tâm cộng đồng mới sẽ giúp hàng xóm gắn kết hơn. The volunteers have a big expectation that the new community center will bring neighbors together. |
kỳ vọng của công chúng public expectation | Thư viện cộng đồng mới đáp ứng kỳ vọng của công chúng bằng cách cung cấp các lớp học miễn phí. The new community library meets public expectation by offering free classes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expectation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự mong đợi hoặc kỳ vọng về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và ngữ pháp, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong sử dụng, "expectation" thường liên quan đến hy vọng hoặc niềm tin về kết quả của một sự kiện hay tình huống cụ thể, phản ánh tâm lý con người đối với tương lai.
