Bản dịch của từ Expected product trong tiếng Việt

Expected product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expected product(Noun)

ɨkspˈɛktəd pɹˈɑdəkt
ɨkspˈɛktəd pɹˈɑdəkt
01

Hàng hóa hoặc dịch vụ dự kiến sẽ đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Goods or services that people expect to meet certain requirements or standards.

人们期望商品或服务能够满足特定的需求或标准。

Ví dụ
02

Kết quả của một phép tính hay thao tác dự kiến sẽ xảy ra trước.

The expected outcome of a calculation or activity.

这是人们预期的某个计算或操作的结果。

Ví dụ
03

Một kết quả hoặc thành quả dự kiến sẽ đạt được từ một quá trình hoặc nỗ lực cụ thể.

The result or product is expected to come from a specific process or effort.

预期通过某一过程或努力所达到的结果或成效

Ví dụ