ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expected span
Được xem là khả năng xảy ra cao đã được dự đoán
It is considered highly likely to happen and is anticipated in advance.
被认为很可能发生,早已预料到的事情
Được giữ như là phù hợp hoặc mong muốn
Considered suitable or desirable
被认为合适或理想的
Thường xuyên xảy ra trong quá trình bình thường của sự kiện
Usually anticipated during the normal course of events.
在正常情况下经常会遇到的事情