Bản dịch của từ Expected span trong tiếng Việt

Expected span

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expected span(Adjective)

ɛkspˈɛktɪd spˈæn
ɛkˈspɛktɪd ˈspæn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ