Bản dịch của từ Expedited installation trong tiếng Việt

Expedited installation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expedited installation(Phrase)

ˈɛkspədˌaɪtɪd ˌɪnstɐlˈeɪʃən
ˈɛkˈspɛdətɪd ˌɪnstəˈɫeɪʃən
01

Để việc lắp đặt diễn ra nhanh hơn

To carry out the installation more quickly

缩短安装所需的时间

Ví dụ
02

Để quá trình cài đặt diễn ra nhanh hơn

To make the installation process faster

以促进安装过程更加顺利迅速地进行

Ví dụ
03

Để đẩy nhanh quá trình cài đặt

To speed up the installation process

加快安装进度

Ví dụ