ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expedited tasks
Một hoạt động đòi hỏi nỗ lực để đạt được mục tiêu
Achieving the goal requires putting in some effort.
为实现目标而付出努力的行动
Một nhiệm vụ hoặc công việc cần phải hoàn thành
A task or job that needs to be completed.
一项任务或工作必须完成。
Một công việc hay nhiệm vụ được giao cho ai đó
A task or duty assigned to someone.
一项工作或任务被指派给某人。