Bản dịch của từ Expend trong tiếng Việt

Expend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expend(Verb)

ˈɛkspɛnd
ˈɛkˈspɛnd
01

Nâng cao mức độ chất lượng hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

To boost the quality or significance of something.

提高某事的程度、质量或重要性

Ví dụ
02

Tiêu xài hoặc sử dụng hết các nguồn lực như tiền bạc hoặc thời gian

To allocate or spend resources like money or time.

花费或耗尽诸如金钱或时间等资源

Ví dụ
03

Mở rộng hoặc phóng to để tăng kích thước hoặc phạm vi

Zoom in or enlarge to increase the size or range.

放大或扩大,以增加尺寸或范围。

Ví dụ