Bản dịch của từ Expenditure cycle trong tiếng Việt

Expenditure cycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expenditure cycle (Noun)

ɨkspˈɛndətʃɚ sˈaɪkəl
ɨkspˈɛndətʃɚ sˈaɪkəl
01

Chu trình trong đó tiền được chi tiêu và theo dõi cho các mục đích ngân sách và quản lý tài chính.

The cycle in which money is spent and tracked for budgeting and financial management purposes.

Ví dụ

The expenditure cycle helps families manage their monthly budgets effectively.

Chu trình chi tiêu giúp các gia đình quản lý ngân sách hàng tháng hiệu quả.

Many people do not understand the importance of the expenditure cycle.

Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của chu trình chi tiêu.

How does the expenditure cycle impact social programs in our community?

Chu trình chi tiêu ảnh hưởng như thế nào đến các chương trình xã hội trong cộng đồng chúng ta?

02

Một quy trình có hệ thống liên quan đến việc lập kế hoạch, thực hiện và theo dõi các khoản chi tiêu trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

A systematic process involving the planning, execution, and monitoring of expenditures within a business or organization.

Ví dụ

The expenditure cycle ensures proper budgeting for community health programs in 2023.

Chu trình chi tiêu đảm bảo ngân sách hợp lý cho các chương trình sức khỏe cộng đồng năm 2023.

The expenditure cycle does not include personal expenses in social projects.

Chu trình chi tiêu không bao gồm chi phí cá nhân trong các dự án xã hội.

Does the expenditure cycle affect funding for local charities in our city?

Chu trình chi tiêu có ảnh hưởng đến quỹ cho các tổ chức từ thiện địa phương không?

03

Chuỗi các bước được thực hiện để quản lý chi phí và hoàn trả trong một tổ chức.

The series of steps taken to manage expenses and reimbursements in an organization.

Ví dụ

The expenditure cycle helps charities manage their donations effectively each year.

Chu trình chi tiêu giúp các tổ chức từ thiện quản lý quyên góp hiệu quả hàng năm.

The expenditure cycle does not include personal expenses or unrelated costs.

Chu trình chi tiêu không bao gồm chi phí cá nhân hoặc chi phí không liên quan.

How does the expenditure cycle improve financial transparency in social organizations?

Chu trình chi tiêu cải thiện tính minh bạch tài chính trong các tổ chức xã hội như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Expenditure cycle cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Expenditure cycle

Không có idiom phù hợp