experient
experient (Noun)
Nghĩa 01
Người đã có kinh nghiệm trong một công việc hoặc hoạt động cụ thể; người từng trải, người có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực nào đó.
a person who has had experience in a particular job or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "experient" là một tính từ hiếm gặp, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, biểu thị trạng thái của việc có kinh nghiệm hoặc đã trải qua điều gì đó. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ này không phổ biến trong văn nói và văn viết, thường được thay thế bởi "experienced". Trên thực tế, "experient" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc tâm lý học, nhấn mạnh vào quá trình trải nghiệm hơn là kết quả. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, song được xem là yếu tố mang tính học thuật hơn là thông dụng.