Bản dịch của từ Expiration trong tiếng Việt

Expiration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expiration(Noun)

ˌɛkspɪrˈeɪʃən
ˌɛkspɝˈeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ