ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Expiration
Việc kết thúc hoặc chấm dứt một điều gì đó.
To end or conclude an action
结束动作或终止
Ngày hết hạn, sau đó thứ gì đó không còn hợp lệ hoặc sử dụng được nữa
A point in time after which something is no longer valid or usable.
曾经某个时刻,某件事变得不再有效或无法使用了。
Sự kết thúc của một khoảng thời gian hoặc thời hạn hiệu lực
The end of a period or the expiration of a time frame.
某个时间段或有效期限的即将结束