Bản dịch của từ Expiration trong tiếng Việt
Expiration

Expiration (Noun)
Sự thở ra từ phổi.
The exhalation of breath from the lungs.
His expiration was evident after running the marathon.
Sự thoái hơi của anh ấy rõ ràng sau khi chạy marathon.
The doctor checked her expiration by listening to her lungs.
Bác sĩ kiểm tra sự thoái hơi của cô ấy bằng cách nghe phổi.
The expiration rate of the patients was monitored closely.
Tỷ lệ thoái hơi của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ.
The expiration of the lease caused them to move out.
Sự hết hạn của hợp đồng thuê khiến họ phải chuyển đi.
The expiration date of the membership card is next month.
Ngày hết hạn của thẻ thành viên là tháng sau.
The expiration of the visa required them to leave the country.
Sự hết hạn visa buộc họ phải rời khỏi đất nước.
Dạng danh từ của Expiration (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Expiration | Expirations |
Họ từ
Từ "expiration" có nghĩa là quá trình hoặc thời điểm một cái gì đó kết thúc, thường được liên kết với thời hạn sử dụng của sản phẩm hoặc giấy tờ. Trong tiếng Anh Mỹ, "expiration" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thực phẩm, thuốc hoặc hợp đồng. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương ứng vẫn là "expiration", nhưng có thể thấy "expiry" được ưa chuộng hơn trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh, chứ không phải về nghĩa cơ bản.
Từ "expiration" bắt nguồn từ tiếng Latin "expiratio", kết hợp từ tiền tố "ex-" nghĩa là "ra ngoài" và động từ "spirare" nghĩa là "thở". Ban đầu, từ này ám chỉ việc kết thúc sự sống hoặc hơi thở cuối cùng. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự kết thúc của một khoảng thời gian quy định, chẳng hạn như thời hạn sử dụng của sản phẩm. Sự kết nối này phản ánh ý nghĩa chung về sự chấm dứt hoặc kết thúc.
Từ "expiration" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến thời gian, hạn sử dụng và sự kết thúc. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này có tần suất sử dụng trung bình, chủ yếu trong các bài đọc và viết khi bàn về thực phẩm, dược phẩm hoặc hợp đồng. Trong các tình huống thường gặp, "expiration" được dùng để chỉ ngày hết hạn của sản phẩm, giấy tờ, hoặc quyền lợi pháp lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
