Anh - Việt

Bản dịch của từ Expired trong tiếng Việt

expired

AdjectiveVerb

expired (Adjective)

/ɪkspˈaɪɹd/
/ɪkspˈaɪɹd/
AI

Nghĩa 01

Không còn hiệu lực hoặc không còn dùng được nữa (ví dụ: giấy tờ, hợp đồng, thuốc, thực phẩm đã quá hạn).

no longer valid or usable.

Ví dụ
Mã giảm giá đã hết hạn không thể sử dụng cho vé sự kiện xã hội.The expired coupon cannot be used for the social event tickets.
Bài đăng trên mạng xã hội chưa hết hạn; nó vẫn còn phù hợp.The social media post is not expired yet; it’s still relevant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

expired (Verb)

/ɪkspˈaɪɹd/
/ɪkspˈaɪɹd/
AI

Nghĩa 01

(đối với thực phẩm) không còn an toàn để ăn vì đã quá ngày ghi trên nhãn cho phép bán hoặc sử dụng; đã hết hạn sử dụng.

of food no longer safe to eat because the legal date for the end of its safe sale has passed.

Ví dụ
Sữa đã hết hạn vào tuần trước, nên tôi đã vứt đi.The milk expired last week, so I threw it away.
Bánh mì chưa hết hạn; nó vẫn còn tươi.The bread has not expired yet; it's still fresh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của expired (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

expire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

expired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

expired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

expires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

expiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh