Bản dịch của từ Explanative trong tiếng Việt

Explanative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explanative(Adjective)

ɨksplˈænətɨv
ɨksplˈænətɨv
01

Có tính chất giải thích; giúp làm rõ hoặc trình bày lí do, ý nghĩa của một vấn đề (tính từ dùng để mô tả việc hoặc lời nói mang tính giải thích).

Providing an explanation; helping to explain; explanatory.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh