Bản dịch của từ Explicit meaning trong tiếng Việt

Explicit meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explicit meaning(Adjective)

ɛksplˈɪsɪt mˈiːnɪŋ
ˈɛksˈpɫɪsɪt ˈminɪŋ
01

Được phát triển đầy đủ hoặc được xây dựng

Fully developed or formulated

Ví dụ
02

Mô tả hoặc liên quan đến tình dục hoặc khỏa thân một cách rõ ràng và chi tiết thường được sử dụng trong các cảnh báo nội dung phương tiện truyền thông

Describing or relating to sex or nudity in a clear and detailed way often used in media content warnings

Ví dụ
03

Được nêu rõ ràng và chi tiết, không để chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ

Stated clearly and in detail leaving no room for confusion or doubt

Ví dụ