Bản dịch của từ Exploit hardship trong tiếng Việt

Exploit hardship

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exploit hardship(Noun)

ˈɛksplɔɪt hˈɑːdʃɪp
ˈɛksˌpɫɔɪt ˈhɑrdˌʃɪp
01

Một hành động lợi dụng hoặc lấy lợi thế chiến lược

An act of exploitation or strategic advantage.

一种利用或谋取战略优势的行为

Ví dụ
02

Một thành tích ấn tượng

An impressive achievement

这是一个令人印象深刻的成就

Ví dụ
03

Một chiến công táo bạo hoặc liều lĩnh

A daring or adventurous achievement

一次大胆或冒险的成就

Ví dụ

Exploit hardship(Verb)

ˈɛksplɔɪt hˈɑːdʃɪp
ˈɛksˌpɫɔɪt ˈhɑrdˌʃɪp
01

Tham gia vào các hoạt động khai thác quá mức

An impressive achievement

从事剥削行为

Ví dụ
02

Sử dụng một tình huống hoặc người nào đó một cách không công bằng hoặc ích kỷ.

An act of exploiting or a strategic advantage.

利用某种情况或某个人以不公平或自私的方式

Ví dụ
03

Để khai thác tối đa và tận dụng

A bold or daring move

一次大胆或冒险的举动

Ví dụ