Bản dịch của từ Explorer trong tiếng Việt
Explorer
Noun [U/C]

Explorer(Noun)
ˈɛksplɔːrɐ
ˈɛksˌpɫɔrɝ
01
Một công cụ hoặc phần mềm được sử dụng để định hướng hoặc tìm kiếm thông tin.
A tool or software used to navigate or discover information
Ví dụ
Ví dụ
