Bản dịch của từ Explorer trong tiếng Việt

Explorer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explorer (Noun Countable)

ˈɛksplɔːrɐ
ˈɛksˌpɫɔrɝ
01

Người tìm hiểu hoặc nghiên cứu một lĩnh vực, ý tưởng hay hoạt động để khám phá thêm về nó

A person who investigates or examines a subject idea or activity in order to discover more about it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đi đến những vùng đất chưa biết hoặc ít được biết đến để tìm hiểu về chúng

A person who travels to unknown or littleknown places to learn about them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa