Bản dịch của từ Explorer trong tiếng Việt
Explorer
Noun Countable

Explorer (Noun Countable)
ˈɛksplɔːrɐ
ˈɛksˌpɫɔrɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đi đến những vùng đất chưa biết hoặc ít được biết đến để tìm hiểu về chúng
A person who travels to unknown or littleknown places to learn about them
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
