Bản dịch của từ Explorer trong tiếng Việt

Explorer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explorer(Noun)

ˈɛksplɔːrɐ
ˈɛksˌpɫɔrɝ
01

Một công cụ hoặc phần mềm được sử dụng để định hướng hoặc tìm kiếm thông tin.

A tool or software used to navigate or discover information

Ví dụ
02

Người nghiên cứu và phân tích một chủ đề một cách chi tiết.

One who examines and analyzes a subject in detail

Ví dụ
03

Một người khám phá những vùng đất hoặc lãnh thổ chưa biết.

A person who investigates unknown regions or territories

Ví dụ