Bản dịch của từ Expo trong tiếng Việt
Expo

Expo (Noun)
Một triển lãm lớn mang tính quốc tế, nơi các công ty, tổ chức hoặc quốc gia trưng bày sản phẩm, dịch vụ, công nghệ hoặc ý tưởng để quảng bá, giao lưu và tìm kiếm cơ hội hợp tác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "expo" là viết tắt của "exposition", chỉ các sự kiện trình bày, triển lãm nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới. Trong tiếng Anh Mỹ, "expo" thường được sử dụng để chỉ các hội chợ triển lãm thương mại, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "exhibition" với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghệ thuật và khoa học. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở bối cảnh và tần suất sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể.
Từ "expo" là viết tắt của "exposition", chỉ các sự kiện trình bày, triển lãm nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới. Trong tiếng Anh Mỹ, "expo" thường được sử dụng để chỉ các hội chợ triển lãm thương mại, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "exhibition" với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghệ thuật và khoa học. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở bối cảnh và tần suất sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể.
