Bản dịch của từ Expo trong tiếng Việt

Expo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expo (Noun)

ˈɛkspoʊ
ˈɛkspoʊ
01

Một triển lãm lớn mang tính quốc tế, nơi các công ty, tổ chức hoặc quốc gia trưng bày sản phẩm, dịch vụ, công nghệ hoặc ý tưởng để quảng bá, giao lưu và tìm kiếm cơ hội hợp tác.

A large international exhibition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh