Bản dịch của từ Export declaration trong tiếng Việt

Export declaration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Export declaration (Noun)

ˈɛkspɔɹt dˌɛklɚˈeɪʃən
ˈɛkspɔɹt dˌɛklɚˈeɪʃən
01

Một tài liệu chính thức khai báo chi tiết hàng hóa đang được xuất khẩu.

A formal document declaring the details of goods being exported.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tuyên bố được gửi tới các cơ quan hải quan về hàng hóa đang được gửi ra nước ngoài.

A statement made to customs authorities about goods being sent abroad.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Quá trình khai báo hàng hóa để xuất khẩu cho thủ tục hải quan.

The process of declaring goods to be exported for customs clearance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Export declaration cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Export declaration

Không có idiom phù hợp