Bản dịch của từ Exported trong tiếng Việt
Exported

Exported (Verb)
She exported handmade crafts to Europe for extra income.
Cô ấy xuất khẩu các sản phẩm thủ công sang Châu Âu để kiếm thêm thu nhập.
He did not export any products due to high shipping costs.
Anh ấy không xuất khẩu bất kỳ sản phẩm nào do chi phí vận chuyển cao.
Did they export their local delicacies to foreign markets successfully?
Họ đã xuất khẩu đặc sản địa phương của họ sang thị trường nước ngoài thành công chưa?
Dạng động từ của Exported (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Export |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Exported |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Exported |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Exports |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Exporting |
Exported (Adjective)
The exported goods were shipped to China for sale.
Hàng hóa xuất khẩu đã được vận chuyển đến Trung Quốc để bán.
The company didn't want any exported products returned to the warehouse.
Công ty không muốn bất kỳ sản phẩm xuất khẩu nào được trả lại kho hàng.
Were the exported items delivered to the correct address in time?
Liệu các mặt hàng xuất khẩu đã được giao đến địa chỉ đúng đúng hạn chưa?
Họ từ
Từ "exported" là dạng quá khứ của động từ "export", nghĩa là chuyển hàng hóa từ một quốc gia ra nước ngoài để bán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể giao tiếp nhiều hơn về hàng hóa nông sản hoặc công nghiệp liên quan đến các chính sách xuất khẩu. Do đó, "exported" có thể mang sắc thái ngữ nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và kinh tế.
Từ "exported" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "export", được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "portare" (mang, vận chuyển) trong tiếng Latinh. Từ điển tiếng Anh ghi nhận sự xuất hiện của từ này vào thế kỷ 15, bắt đầu với nghĩa "vận chuyển hàng hóa ra khỏi một quốc gia". Ý nghĩa hiện tại của từ vẫn giữ nguyên sự liên quan đến việc chuyển giao sản phẩm qua biên giới, phản ánh sự phát triển của thương mại quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Từ "exported" thường xuất hiện trong ngữ cảnh bài thi IELTS, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến kinh tế và thương mại quốc tế. Trong phần Nghe, Đọc, và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ. Từ "exported" cũng được áp dụng phổ biến trong các báo cáo thống kê, tài liệu thương mại, và nghiên cứu thị trường, nơi có sự tập trung vào hoạt động giao thương và phát triển kinh tế toàn cầu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



