Bản dịch của từ Exporter trong tiếng Việt
Exporter

Exporter (Noun)
The local coffee exporter ships beans to Europe for distribution.
Nhà xuất khẩu cà phê địa phương vận chuyển hạt cà phê đến châu Âu để phân phối.
The top exporter of technology products is South Korea.
Nhà xuất khẩu sản phẩm công nghệ hàng đầu là Hàn Quốc.
China is a major exporter of textiles to various countries.
Trung Quốc là nước xuất khẩu hàng dệt may lớn sang nhiều nước khác nhau.
Dạng danh từ của Exporter (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Exporter | Exporters |
Kết hợp từ của Exporter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Top exporter Người xuất khẩu hàng đầu | China is the top exporter of electronics. Trung quốc là nhà xuất khẩu hàng đầu về điện tử. |
Food exporter Nhà xuất khẩu thực phẩm | The company is a leading food exporter in the region. Công ty là một nhà xuất khẩu thực phẩm hàng đầu trong khu vực. |
Major exporter Nhà xuất khẩu chính | China is a major exporter of electronics. Trung quốc là một nhà xuất khẩu chính của điện tử. |
Third-largest exporter Người xuất khẩu lớn thứ ba | China is the world's third-largest exporter of goods. Trung quốc là quốc gia xuất khẩu hàng hóa lớn thứ ba trên thế giới. |
Net exporter Nhà xuất khẩu ròng | The country is a net exporter of agricultural products. Đất nước là một nhà xuất khẩu ròng sản phẩm nông nghiệp. |
Họ từ
"Exporter" là một danh từ chỉ người hoặc tổ chức chuyên cung cấp hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ ra nước ngoài. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Từ này mang tính chuyên ngành cao trong lĩnh vực thương mại quốc tế, với vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế toàn cầu.
Từ "exporter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exportare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "portare" có nghĩa là "mang, đưa". Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, liên quan đến hành động đưa hàng hóa ra khỏi một quốc gia để bán hoặc trao đổi. Ngày nay, "exporter" chỉ đến cá nhân hoặc tổ chức chuyên môn thực hiện các hoạt động xuất khẩu, phản ánh tầm quan trọng của thương mại quốc tế trong nền kinh tế toàn cầu.
Từ "exporter" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề kinh tế và thương mại quốc tế. Trong ngữ cảnh thực tế, "exporter" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến thương mại, chính sách xuất khẩu, và trong báo cáo kinh tế, khi đề cập đến các công ty hoặc quốc gia tham gia vào việc cung cấp hàng hóa ra thị trường toàn cầu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



