exporter
exporter (Noun)
Nghĩa 01 · Người, công ty hoặc quốc gia bán hàng hoá hoặc dịch vụ ra nước ngoài — tức là gửi sản phẩm để bán ở thị trường nước khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exporter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exporter | exporters |
Kết hợp từ của exporter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Người xuất khẩu hàng đầu top exporter | Trung Quốc là nhà xuất khẩu hàng đầu về điện tử. China is the top exporter of electronics. |
nhà xuất khẩu thực phẩm food exporter | Công ty là một nhà xuất khẩu thực phẩm hàng đầu trong khu vực. The company is a leading food exporter in the region. |
người xuất khẩu lớn large exporter | Việt Nam là một nhà xuất khẩu gạo lớn ở Đông Nam Á. Vietnam is a large exporter of rice in Southeast Asia. |
nhà xuất khẩu lớn big exporter | Việt Nam là một nhà xuất khẩu lớn gạo ở Đông Nam Á. Vietnam is a big exporter of rice in Southeast Asia. |
nhà xuất khẩu chính major exporter | Trung Quốc là một nhà xuất khẩu chính của điện tử. China is a major exporter of electronics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Exporter" là một danh từ chỉ người hoặc tổ chức chuyên cung cấp hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ ra nước ngoài. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Từ này mang tính chuyên ngành cao trong lĩnh vực thương mại quốc tế, với vai trò quan trọng trong hoạt động kinh tế toàn cầu.
