Bản dịch của từ Exposed security trong tiếng Việt

Exposed security

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposed security(Noun)

ɛkspˈəʊzd sɪkjˈʊrɪti
ˈɛkˈspoʊzd səkˈjʊrəti
01

Tình trạng bị phơi nhiễm đặc biệt là những nguy hiểm hoặc mối đe dọa

The state of being exposed, especially when facing danger or harm.

暴露出来的状态,尤其是在面对危险或伤害时。

Ví dụ
02

Hành động tiết lộ hoặc làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng

An act of revealing or making something visible

揭露某事或使其变得可见的行动

Ví dụ
03

Tình trạng sẵn sàng đón nhận trải nghiệm mới

The state of being ready to embrace an experience.

对某事敞开心扉的心态

Ví dụ

Exposed security(Adjective)

ɛkspˈəʊzd sɪkjˈʊrɪti
ˈɛkˈspoʊzd səkˈjʊrəti
01

Được làm rõ ràng hoặc dễ dàng nhìn thấy

The exposed state, especially when facing damage or danger.

处于暴露状态,尤其是面对伤害或危险的时候。

Ví dụ
02

Dễ bị nguy hiểm hoặc tổn thương

An action that reveals or clarifies something.

面临危险或伤害

Ví dụ
03

Không được bảo vệ hoặc che chở

Ready to try something out.

没有受到保护或庇护

Ví dụ