Bản dịch của từ Expository writing trong tiếng Việt

Expository writing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expository writing(Noun)

ˌɛkspəsˈɪtɚi ɹˈaɪtɨŋ
ˌɛkspəsˈɪtɚi ɹˈaɪtɨŋ
01

Một loại hình viết nhằm mục đích giải thích, cung cấp thông tin hoặc mô tả.

A type of writing used for explaining, informing, or describing.

一种旨在解释、传达信息或描述事物的写作方式。

Ví dụ
02

Bài viết trình bày một phân tích công bằng và cân đối về một chủ đề.

A written essay that presents a fair and balanced analysis of a particular topic.

一篇对某一话题进行公正、全面分析的文章。

Ví dụ
03

Thể loại văn viết được sử dụng trong học thuật, báo chí và các lĩnh vực khác nhằm truyền đạt thông tin một cách rõ ràng.

This is a type of written language used in studying, journalism, and other fields to communicate information clearly.

这是一种在学术、新闻及其他领域中用来清晰传达信息的写作风格。

Ví dụ