Bản dịch của từ Exposure enhancer trong tiếng Việt
Exposure enhancer
Noun [U/C]

Exposure enhancer(Noun)
ɛkspˈəʊʒɐ ɛnhˈɑːnsɐ
ˈɛkˈspoʊʒɝ ˈɛnhənsɝ
Ví dụ
02
Một chất hoặc phương pháp giúp tăng cường khả năng tiếp xúc với một kích thích hoặc môi trường nhất định
A substance or technique that enhances exposure to a specific stimulus or environment.
这是一种促进与特定刺激或环境更好接触的材料或技术。
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc phương pháp nhằm tăng cường ánh sáng thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc chụp hình.
A device or method used to enhance exposure, commonly employed in photography or imaging.
一种在摄影或成像中用来增加曝光的设备或方法
Ví dụ
