Bản dịch của từ Exposure enhancer trong tiếng Việt

Exposure enhancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposure enhancer(Noun)

ɛkspˈəʊʒɐ ɛnhˈɑːnsɐ
ˈɛkˈspoʊʒɝ ˈɛnhənsɝ
01

Một bộ khuếch đại dùng để tăng cường độ phơi sáng trong một trường hợp cụ thể

An amplifier is used to improve exposure in a specific situation.

一种用来增强在特定情况下曝光度的放大器

Ví dụ
02

Một chất hoặc phương pháp giúp tăng cường khả năng tiếp xúc với một kích thích hoặc môi trường nhất định

A substance or technique that enhances exposure to a specific stimulus or environment.

这是一种促进与特定刺激或环境更好接触的材料或技术。

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc phương pháp nhằm tăng cường ánh sáng thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc chụp hình.

A device or method used to enhance exposure, commonly employed in photography or imaging.

一种在摄影或成像中用来增加曝光的设备或方法

Ví dụ