Bản dịch của từ Express contract trong tiếng Việt
Express contract

Express contract (Noun)
The express contract outlined the terms of our community service project.
Hợp đồng rõ ràng đã nêu rõ các điều khoản của dự án phục vụ cộng đồng.
They did not sign an express contract for the volunteer work.
Họ đã không ký hợp đồng rõ ràng cho công việc tình nguyện.
Is the express contract available for the local charity event?
Hợp đồng rõ ràng có sẵn cho sự kiện từ thiện địa phương không?
They signed an express contract for the community service project.
Họ đã ký một hợp đồng rõ ràng cho dự án phục vụ cộng đồng.
The express contract did not include any hidden fees or charges.
Hợp đồng rõ ràng không bao gồm bất kỳ khoản phí hoặc chi phí ẩn nào.
Is the express contract valid for the charity event next month?
Hợp đồng rõ ràng có hợp lệ cho sự kiện từ thiện vào tháng tới không?
Một thỏa thuận mà các bên đã trực tiếp nêu rõ các điều khoản và điều kiện của sự sắp xếp của họ.
An agreement in which the parties have directly stated the terms and conditions of their arrangement.
They signed an express contract for the community garden project in 2022.
Họ đã ký một hợp đồng rõ ràng cho dự án vườn cộng đồng năm 2022.
An express contract does not exist for the local charity event.
Không có hợp đồng rõ ràng nào cho sự kiện từ thiện địa phương.
Is the express contract clear for the neighborhood cleanup initiative?
Hợp đồng rõ ràng cho sáng kiến dọn dẹp khu phố có rõ ràng không?