Bản dịch của từ Express passion for trong tiếng Việt
Express passion for
Phrase

Express passion for(Phrase)
ˈɛksprəs pˈæʃən fˈɔː
ˈɛksˌprɛs ˈpæʃən ˈfɔr
01
Thể hiện sự hào hứng hoặc quan tâm đến một chủ đề cụ thể
To demonstrate enthusiasm or interests towards a particular subject
Ví dụ
02
Truyền đạt cảm xúc hoặc niềm tin mãnh liệt về một điều gì đó
To communicate strong feelings or beliefs about something
Ví dụ
