Bản dịch của từ Expressed approval trong tiếng Việt

Expressed approval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressed approval(Phrase)

ɛksprˈɛst ɐprˈuːvəl
ɛksˈprɛst əˈpruvəɫ
01

Đồng ý với một đề xuất hoặc đề nghị

Agree with a proposal or suggestion

同意某项建议或提议

Ví dụ
02

Để thể hiện sự ủng hộ hoặc hậu thuẫn cho điều gì đó

To show that someone supports or is in favor of something

这句话的意思是表示某人支持某事,意味着认可或支持某个观点或行动。

Ví dụ
03

Để thể hiện sự đồng tình hoặc tích cực về một hành động hoặc quyết định

To express agreement or positivity regarding an action or decision

表达对某个行动或决定的认可或积极态度

Ví dụ