Bản dịch của từ Extended meaning trong tiếng Việt
Extended meaning
Noun [U/C]

Extended meaning(Noun)
ɛkstˈɛndɪd mˈiːnɪŋ
ɛkˈstɛndɪd ˈminɪŋ
02
Hành động kéo dài hoặc gia tăng một thứ nào đó về thời gian hoặc không gian.
The act of stretching or prolonging something in time or space
Ví dụ
03
Một lời giải thích hoặc diễn giải chi tiết
A detailed explanation or interpretation
Ví dụ
