Bản dịch của từ Extended meaning trong tiếng Việt

Extended meaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extended meaning(Noun)

ɛkstˈɛndɪd mˈiːnɪŋ
ɛkˈstɛndɪd ˈminɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ