Bản dịch của từ Extended stay trong tiếng Việt

Extended stay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extended stay(Noun)

ɨkstˈɛndəd stˈeɪ
ɨkstˈɛndəd stˈeɪ
01

Hành động lưu trú ở một nơi trong một thời gian dài, thường vì lý do kinh doanh hoặc cá nhân.

The act of staying in a place for an extended duration, often for business or personal reasons.

Ví dụ
02

Một loại chỗ ở cho phép khách lưu trú lâu hơn, thường là hàng tuần hoặc hàng tháng, với tiện nghi dành cho thời gian lưu trú dài.

A type of lodging that allows guests to remain for longer periods of time, typically weeks or months, with amenities designed for longer stays.

Ví dụ
03

Một khách sạn hoặc chỗ ở kiểu khách sạn được thiết kế đặc biệt cho việc lưu trú dài, thường có tiện nghi bếp.

A hotel or hotel-like accommodation specifically designed for extended stays, often with kitchen facilities.

Ví dụ