Bản dịch của từ Extendedly trong tiếng Việt

Extendedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extendedly(Adverb)

ɛkstˈɛndɪdli
ɪkˈsten.dɪd.li
01

Một cách mở rộng; trên diện rộng; với mức độ lớn

On a large scale; extensive; considerable

以广泛的方式;广泛地;在大范围内

Ví dụ
02

Lâu dài; trong một khoảng thời gian dài

For a long period of time; over an extended period

长时间;长时期

Ví dụ
03

Cuối cùng, chi tiết, một cách kéo dài hoặc rườm rà

In a detailed and comprehensive manner; in a prolonged or elongated way

详细、透彻地;以拖沓或啰嗦的方式

Ví dụ