Bản dịch của từ Extension agreement trong tiếng Việt

Extension agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extension agreement(Noun)

ɨkstˈɛnʃən əɡɹˈimənt
ɨkstˈɛnʃən əɡɹˈimənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ