Bản dịch của từ Extension agreement trong tiếng Việt

Extension agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extension agreement (Noun)

ɨkstˈɛnʃən əɡɹˈimənt
ɨkstˈɛnʃən əɡɹˈimənt
01

Một thỏa thuận để gia hạn thời gian của một hợp đồng hoặc nghĩa vụ.

An agreement to extend the duration of a contract or obligation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tài liệu chính thức hóa việc gia hạn của một thỏa thuận hiện có.

A document formalizing the extension of an existing agreement.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận để kéo dài một số điều khoản hoặc điều kiện của hợp đồng.

A negotiation or settlement to prolong certain terms or conditions of a contract.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Extension agreement cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Extension agreement

Không có idiom phù hợp