Bản dịch của từ Extensive servings trong tiếng Việt

Extensive servings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extensive servings(Phrase)

ɛkstˈɛnsɪv sˈɜːvɪŋz
ɛkˈstɛnsɪv ˈsɝvɪŋz
01

Những phần lớn thức ăn được phục vụ trong một bữa ăn

The large portion is served during a meal.

一顿饭上端上的大量食物

Ví dụ
02

Một lượng lớn thứ gì đó được cung cấp hoặc đề nghị

A significant amount of something is provided or offered.

大量提供或供应的某物

Ví dụ
03

Phần ăn lớn, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực hoặc chào đón khách

A hearty meal, especially in the context of gastronomy or hospitality

份量十足的餐点,尤其是在享受美食或待客之时更显心意。

Ví dụ