Bản dịch của từ Extensive servings trong tiếng Việt
Extensive servings
Phrase

Extensive servings(Phrase)
ɛkstˈɛnsɪv sˈɜːvɪŋz
ɛkˈstɛnsɪv ˈsɝvɪŋz
Ví dụ
02
Một lượng lớn thứ gì đó được cung cấp hoặc đề nghị
A significant amount of something is provided or offered.
大量提供或供应的某物
Ví dụ
03
Phần ăn lớn, đặc biệt trong bối cảnh ẩm thực hoặc chào đón khách
A hearty meal, especially in the context of gastronomy or hospitality
份量十足的餐点,尤其是在享受美食或待客之时更显心意。
Ví dụ
