Bản dịch của từ Exterminate trong tiếng Việt

Exterminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exterminate (Verb)

ɪkstˈɝməneɪt
ɪkstˈɝɹməneɪt
01

Tiêu diệt hoàn toàn; làm cho thứ gì đó không còn tồn tại nữa.

Destroy completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ