Bản dịch của từ External forecast trong tiếng Việt

External forecast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External forecast(Noun)

ɛkstˈɜːnəl fˈɔːkɑːst
ɛkˈstɝnəɫ ˈfɔrˌkæst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ