Bản dịch của từ External forecast trong tiếng Việt
External forecast
Noun [U/C]

External forecast(Noun)
ɛkstˈɜːnəl fˈɔːkɑːst
ɛkˈstɝnəɫ ˈfɔrˌkæst
01
Dự báo về tương lai liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc công nghệ ảnh hưởng đến các thực thể bên ngoài
A prediction about the future that involves economic, social, or technological factors influencing external entities.
关于影响外部实体的经济、社会或技术因素的未来预测估计
Ví dụ
Ví dụ
03
Dự đoán về các điều kiện hoặc xu hướng tương lai sẽ xảy ra bên ngoài một tổ chức hoặc hệ thống
A prediction about future conditions or trends that are likely to occur outside of an organization or system.
这是关于组织或系统之外未来可能发生的条件或趋势的预测。
Ví dụ
