externality
externality (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Hiệu ứng (tác động) kinh tế phát sinh từ hoạt động của một người hoặc doanh nghiệp nhưng ảnh hưởng đến những người khác không tham gia vào hoạt động đó; có thể là tác động tiêu cực (ví dụ ô nhiễm làm hại người khác) hoặc tác động tích cực (ví dụ vườn hoa làm đẹp môi trường cho cả khu phố).
Hiệu ứng (tác động) kinh tế phát sinh từ hoạt động của một người hoặc doanh nghiệp nhưng ảnh hưởng đến những người khác không tham gia vào hoạt động đó; có thể là tác động tiêu cực (ví dụ ô nhiễm làm hại người khác) hoặc tác động tích cực (ví dụ vườn hoa làm đẹp môi trường cho cả khu phố).
economic side effects or byproducts that affect an uninvolved third party can be positive or negative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "externality" (còn gọi là "ngoại tác") đề cập đến những tác động không mong muốn mà một hoạt động kinh tế gây ra cho bên thứ ba. Các ngoại tác có thể là tích cực (ví dụ: cải thiện môi trường) hoặc tiêu cực (ví dụ: ô nhiễm). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cách sử dụng và ý nghĩa tương đồng giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể khác biệt về cách phát âm hoặc ngữ cảnh sử dụng, tạo ra sự khác biệt nhỏ trong giao tiếp.