Bản dịch của từ Extinction trong tiếng Việt

Extinction

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extinction(Noun Countable)

ɪkˈstɪŋk.ʃən
ɪkˈstɪŋk.ʃən
01

Sự tuyệt chủng — trạng thái khi một loài sinh vật (hoặc một nhóm sinh vật) biến mất hoàn toàn, không còn cá thể sống nào tồn tại trên Trái Đất.

Extinction, extinction.

灭绝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Extinction(Noun)

ɪkstˈɪŋʃn̩
ɪkstˈɪŋkʃn̩
01

Sự suy giảm đến mức bằng không về độ mạnh của ánh sáng hoặc bức xạ khác khi truyền qua một môi trường, do bị hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ (nói cách khác là ánh sáng/bức xạ bị yếu đi hoặc mất hẳn khi đi qua vật chất).

Reduction to zero in the intensity of light or other radiation as it passes through a medium, due to absorption, reflection, or scattering.

光或辐射强度的减弱至零

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc quá trình một loài, một nhóm sinh vật, một thứ gì đó mất hoàn toàn; không còn tồn tại nữa.

The state or process of being or becoming extinct.

灭绝的状态或过程

extinction nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Extinction (Noun)

SingularPlural

Extinction

Extinctions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ