Bản dịch của từ Extinction trong tiếng Việt
Extinction

Extinction (Noun Countable)
Sự tuyệt chủng — trạng thái khi một loài sinh vật (hoặc một nhóm sinh vật) biến mất hoàn toàn, không còn cá thể sống nào tồn tại trên Trái Đất.
Extinction, extinction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Extinction (Noun)
Sự suy giảm đến mức bằng không về độ mạnh của ánh sáng hoặc bức xạ khác khi truyền qua một môi trường, do bị hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ (nói cách khác là ánh sáng/bức xạ bị yếu đi hoặc mất hẳn khi đi qua vật chất).
Reduction to zero in the intensity of light or other radiation as it passes through a medium, due to absorption, reflection, or scattering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tuyển tập từ "extinction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exstinctio", nghĩa là sự tiêu diệt hoặc mất đi. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này chỉ sự tuyệt chủng của một loài, khi không còn tồn tại cá thể nào trong loài đó. "Extinction" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này thường phổ biến trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.
Họ từ
Tuyển tập từ "extinction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exstinctio", nghĩa là sự tiêu diệt hoặc mất đi. Trong ngữ cảnh sinh học, từ này chỉ sự tuyệt chủng của một loài, khi không còn tồn tại cá thể nào trong loài đó. "Extinction" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ này thường phổ biến trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.

