extinction
extinction (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự tuyệt chủng — trạng thái khi một loài sinh vật (hoặc một nhóm sinh vật) biến mất hoàn toàn, không còn cá thể sống nào tồn tại trên Trái Đất.
Extinction, extinction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của extinction (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyệt chủng sắp xảy ra imminent extinction | Loài đang bị đe dọa đối diện với sự tuyệt chủng sắp xảy ra do mất môi trường sống. The endangered species faced imminent extinction due to habitat loss. |
tuyệt chủng hàng loạt mass extinction | Tác động xã hội của các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt là tàn phá. The social impact of mass extinction events is devastating. |
tuyệt chủng hoàn toàn total extinction | Đại dịch gây ra sự tuyệt chủng hoàn toàn của doanh nghiệp nhỏ. The pandemic caused a total extinction of small businesses. |
tuyệt chủng ảo virtual extinction | Sự gia tăng của các nền tảng truyền thông xã hội dẫn đến sự tuyệt chủng ảo của báo chí truyền thống. The rise of social media platforms led to virtual extinction of traditional newspapers. |
tuyệt chủng cục bộ local extinction | Sự tuyệt chủng địa phương của ong ảnh hưởng đến việc thụ phấn trong cộng đồng. The local extinction of bees affects pollination in the community. |
extinction (Noun)
Nghĩa 01
Sự suy giảm đến mức bằng không về độ mạnh của ánh sáng hoặc bức xạ khác khi truyền qua một môi trường, do bị hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ (nói cách khác là ánh sáng/bức xạ bị yếu đi hoặc mất hẳn khi đi qua vật chất).
Reduction to zero in the intensity of light or other radiation as it passes through a medium, due to absorption, reflection, or scattering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extinction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extinction | extinctions |
Kết hợp từ của extinction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyệt chủng toàn cầu global extinction | Sự tuyệt chủng toàn cầu đe dọa sự đa dạng sinh học trên toàn thế giới. Global extinction poses a threat to biodiversity worldwide. |
tuyệt chủng cuối cùng eventual extinction | Việc sử dụng mạng xã hội không đúng cách có thể dẫn đến sự tuyệt chủng cuối cùng. The misuse of social media could lead to eventual extinction. |
sự tuyệt chủng hoàn toàn total extinction | Đại dịch có thể dẫn đến tuyệt chủng hoàn toàn của doanh nghiệp nhỏ. The pandemic could lead to total extinction of small businesses. |
gặp nguy cơ tuyệt chủng near extinction | Loài đang bị đe dọa gần tuyệt chủng do mất môi trường sống. The endangered species was near extinction due to habitat loss. |
tuyệt chủng phổ biến widespread extinction | Sự tuyệt chủng phổ biến của các quy tắc xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sự gắn kết cộng đồng. Widespread extinction of social norms affects community cohesion negatively. |
