Bản dịch của từ Extortion trong tiếng Việt

Extortion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extortion (Noun)

ɪkstˈɔɹʃn
ɪkstˈɑɹʃn
01

Hành vi ép buộc người khác phải đưa tài sản, thường là tiền, bằng cách dùng bạo lực hoặc đe dọa.

The practice of obtaining something especially money through force or threats.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ