Bản dịch của từ Extraction trong tiếng Việt

Extraction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraction (Noun)

ɛkstrˈækʃən
ˌɛkˈstrækʃən
01

Một quá trình chiết xuất, đặc biệt thông qua việc chưng cất hoặc bay hơi.

A process of drawing out especially by distillation or evaporation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất được tách ra từ hỗn hợp hoặc dung dịch thông qua một quy trình cụ thể.

A substance obtained from a mixture or solution through a specific process

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động lấy đi hoặc thu thập một thứ gì đó từ một nguồn.

The act of removing or obtaining something from a source

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa