Anh - Việt

Bản dịch của từ Extractor trong tiếng Việt

extractor

Noun

extractor (Noun)

/ɪkstɹˈæktəɹ/
/ɪkstɹˈæktəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc máy móc được dùng để lấy, hút hoặc tách một chất ra khỏi hỗn hợp hoặc vật liệu khác (ví dụ: máy ép để lấy nước, máy hút để lấy hơi hoặc chất lỏng, thiết bị chiết xuất để tách tinh dầu).

A machine or device used to extract something.

Ví dụ
Máy ép trái cây trong bếp rất hiệu quả.The juice extractor in the kitchen is very efficient.
Máy trích xuất dữ liệu trên mạng xã hội để phân tích.The social media extractor gathers data for analysis purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh