extractor
Noun
extractor (Noun)
/ɪkstɹˈæktəɹ/
/ɪkstɹˈæktəɹ/
AI
Ví dụ
Máy ép trái cây trong bếp rất hiệu quả.The juice extractor in the kitchen is very efficient.
Máy trích xuất dữ liệu trên mạng xã hội để phân tích.The social media extractor gathers data for analysis purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Extractor là danh từ chỉ một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để tách, chiết hoặc thu hồi một thành phần từ hỗn hợp. Trong ngữ cảnh công nghiệp và chế biến thực phẩm, extractor có thể được sử dụng để chiết xuất tinh dầu hoặc các chất dinh dưỡng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Brit và Mỹ, với cách viết và cách phát âm tương tự; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh cụ thể.