Bản dịch của từ Extractor trong tiếng Việt

Extractor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extractor (Noun)

ɪkstɹˈæktəɹ
ɪkstɹˈæktəɹ
01

Một thiết bị hoặc máy móc được dùng để lấy, hút hoặc tách một chất ra khỏi hỗn hợp hoặc vật liệu khác (ví dụ: máy ép để lấy nước, máy hút để lấy hơi hoặc chất lỏng, thiết bị chiết xuất để tách tinh dầu).

A machine or device used to extract something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ