Bản dịch của từ Extraordinary ability trong tiếng Việt
Extraordinary ability
Noun [U/C]

Extraordinary ability(Noun)
ˈɛkstrərdˌɪnəri ɐbˈɪlɪti
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri əˈbɪɫəti
01
Khả năng hoặc năng lực đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định
A unique skill or mastery in a specific field.
在某个特定领域内的独特能力或专长水平。
Ví dụ
02
Một kỹ năng hoặc tài năng xuất chúng vượt xa mức trung bình
An exceptional skill or talent that far surpasses the average.
一种技能或才能远远超出一般水平。
Ví dụ
03
Ví dụ
