Bản dịch của từ Extraordinary chaos trong tiếng Việt

Extraordinary chaos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary chaos(Noun)

ˈɛkstrərdˌɪnəri cˈaʊz
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˈtʃaʊz
01

Trạng thái hoàn toàn lộn xộn hoặc mất trật tự, thiếu tổ chức hoàn toàn

A state of total confusion or chaos, completely disorganized or unruly

一种完全迷茫或混乱的状态,毫无组织或秩序可言

Ví dụ
02

Một tình hình hỗn loạn hoặc rối ren

A situation of confusion or chaos

一片混乱或紊乱的局面

Ví dụ
03

Một lời tuyên bố hoặc niềm tin có vẻ phi lý hoặc không hợp lý

A statement or belief that seems unreasonable or illogical

一个看似荒谬或不合理的声明或信仰

Ví dụ