Bản dịch của từ Extravagant trong tiếng Việt

Extravagant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravagant(Adjective)

ɛkstrˈævəɡənt
ˌɛkˈstrævəɡənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ