Bản dịch của từ Extravagant trong tiếng Việt
Extravagant
Adjective

Extravagant (Adjective)
ɛkstrˈævəɡənt
ˌɛkˈstrævəɡənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tinh vi hơn mức cần thiết; trang trí hoặc thiết kế xa hoa.
More elaborate than necessary extravagant decorations or designs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
