Bản dịch của từ Extravagant trong tiếng Việt
Extravagant
Adjective

Extravagant(Adjective)
ɛkstrˈævəɡənt
ˌɛkˈstrævəɡənt
Ví dụ
02
Thiếu kiểm soát trong việc tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên
Lack of control over spending or resource usage.
挥霍无度
Ví dụ
03
Các hình trang trí hoặc thiết kế quá phức tạp và sặc sỡ hơn mức cần thiết
More showy than necessary; extravagantly decorated or designed.
比起必要的华丽装饰或设计,显得更加繁复华丽。
Ví dụ
