Bản dịch của từ Extravagant trong tiếng Việt

Extravagant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extravagant(Adjective)

ɛkstrˈævəɡənt
ˌɛkˈstrævəɡənt
01

Đặc trưng bởi hành vi quá mức hoặc thái quá

Characterized by excessive or extreme behavior.

表现出过度或极端行为的特征

Ví dụ
02

Thiếu kiểm soát trong việc tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên

Lack of control over spending or resource usage.

挥霍无度

Ví dụ
03

Các hình trang trí hoặc thiết kế quá phức tạp và sặc sỡ hơn mức cần thiết

More showy than necessary; extravagantly decorated or designed.

比起必要的华丽装饰或设计,显得更加繁复华丽。

Ví dụ