Bản dịch của từ Extravagant trong tiếng Việt
Extravagant
Adjective

Extravagant(Adjective)
ɛkstrˈævəɡənt
ˌɛkˈstrævəɡənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thiếu tiết chế trong việc tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên
Lack of control over spending or resource usage.
缺乏对资金或资源使用的有效管理与控制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
